giờ hoàng đạo – Doisongkinhte.com https://doisongkinhte.com Cập nhật tin tức kinh tế và những lời khuyên hữu ích cho cuộc sống. Sat, 10 Jan 2026 02:01:45 +0000 vi hourly 1 https://wordpress.org/?v=6.7.4 https://cloud.linh.pro/news/2025/08/doisongkinhte.svg giờ hoàng đạo – Doisongkinhte.com https://doisongkinhte.com 32 32 Lịch âm ngày 10/1/2026: Ngày tốt, giờ hoàng đạo và hướng xuất hành chi tiết https://doisongkinhte.com/lich-am-ngay-10-1-2026-ngay-tot-gio-hoang-dao-va-huong-xuat-hanh-chi-tiet/ Sat, 10 Jan 2026 02:01:43 +0000 https://doisongkinhte.com/lich-am-ngay-10-1-2026-ngay-tot-gio-hoang-dao-va-huong-xuat-hanh-chi-tiet/

Lịch âm 10/1/2026 – Tóm tắt ngày tốt, giờ hoàng đạo và hướng xuất hành

Ngày 10/1/2026 (Âm lịch 22/11/2025) là ngày Giáp Thân, tháng Mậu Tý, năm Ất Tỵ. Bài viết sẽ cung cấp toàn bộ thông tin cần thiết: ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo, tuổi hợp xung, cùng các công việc nên làm và nên kiêng kỵ, và hướng xuất hành phù hợp.

Lịch âm ngày 10/1/2026 - ngày Giáp Thân
Lịch âm ngày 10/1/2026 (Giáp Thân)

1. Thông tin cơ bản về ngày 10/1/2026

  • Âm lịch: 22/11/2025 – Giáp Thân, Mậu Tý, Ất Tỵ.
  • Thiên can – Địa chi: Hành Thủy – Sao Đê – Trực Nguy – Thanh Long Hoàng Đạo.
  • Tiết khí: Tiểu Hàn (từ 5/1 đến 19/1).
  • Trạch nhật: Ngày Giáp Thân – Dương Kim khắc Dương Mộc. Theo truyền thống, ngày này có địa chi khắc với thiên can, nên không nên thực hiện các việc lớn; việc nhỏ vẫn có thể tiến hành bình thường.

2. Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo (10/1/2026)

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Giáp Tý (23h‑01h) – Hải trung Kim
  • Ất Sửu (01h‑03h) – Hải trung Kim
  • Mậu Thìn (07h‑09h) – Đại lâm Mộc
  • Kỷ Tỵ (09h‑11h) – Đại lâm Mộc
  • Tân Mùi (13h‑15h) – Lộ bàng Thổ
  • Giáp Tuất (19h‑21h) – Sơn đầu Hỏa

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Bính Dần (03h‑05h) – Lô trung Hỏa
  • Đinh Mão (05h‑07h) – Lô trung Hỏa – Thọ Tử
  • Canh Ngọ (11h‑13h) – Lộ bàng Thổ
  • Nhâm Thân (15h‑17h) – Kiếm phong Kim – Không Vong
  • Quý Dậu (17h‑19h) – Kiếm phong Kim – Sát Chủ – Không Vong
  • Ất Hợi (21h‑23h) – Sơn đầu Hỏa

3. Tuổi hợp và tuổi xung

Tuổi hợp ngày 10/1: Tý, Thìn.

Tuổi xung (không hợp) ngày 10/1: Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý.

4. Việc nên làm và việc kiêng kỵ

  • Việc nên làm: Đổ trần, lợp mái, xây dựng, sửa chữa, tổ chức lễ, chữa bệnh, kiện tụng, tranh chấp, nhập trạch, chuyển nhà mới.
  • Việc kiêng kỵ: Động thổ, cưới hỏi, khai trương, cầu tài lộc, mở cửa hàng, xuất hành xa, an táng, mai táng.

5. Xuất hành và hướng xuất hành

Hỉ Thần (điểm may mắn): Đông Bắc.

Tài Thần (điểm tài lộc): Đông Nam.

Giờ xuất hành chi tiết

Khung giờ Ý nghĩa
23h‑01h & 11h‑13h Tốc Hỷ – Cầu tài, gặp gỡ quan trọng, chăn nuôi thuận lợi.
01h‑03h & 13h‑15h Lưu Niên – Khó thành, nên hoãn việc quan trọng.
03h‑05h & 15h‑17h Xích Khẩu – Gây cãi cọ, nên tránh họp, tranh luận.
05h‑07h & 17h‑19h Tiểu Các – May mắn, buôn bán có lời, sức khỏe tốt.
07h‑09h & 19h‑21h Tuyệt Lộ – Cầu tài không có lợi, dễ gặp nạn.
09h‑11h & 21h‑23h Đại An – Mọi việc suôn sẻ, cầu tài đi Tây Nam, nhà cửa bình an.

Thông tin trên chỉ mang tính tham khảo; người dùng nên kết hợp với các yếu tố phong thủy cá nhân và lời khuyên của chuyên gia.

Thủy Linh

]]>