Nội dung chính

Mục tiêu tăng trưởng GDP trung bình trên 8% mỗi năm trong giai đoạn 2021‑2030 là kim chỉ nam của Nghị quyết số 252/2025/QH15, sửa đổi, bổ sung Nghị quyết 81/2023/QH15 về Quy hoạch tổng thể quốc gia.
1. Tổng quan về mục tiêu quốc gia
Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn đã ký chứng thực Nghị quyết, khẳng định tầm nhìn đến năm 2050: Việt Nam sẽ trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao, và một mô hình tăng trưởng mới dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
1.1. Các chỉ tiêu kinh tế chủ chốt
- GDP bình quân đầu người đạt khoảng 8.500 USD vào năm 2030 (giá hiện hành).
- Tỷ trọng dịch vụ >50% tổng GDP; công nghiệp‑xây dựng >40% (trong đó công nghiệp chế biến, chế tạo ~28%).
- Tốc độ tăng năng suất lao động xã hội trung bình 7%/năm (2021‑2030), trong đó 8,5%/năm giai đoạn 2026‑2030.
- Đóng góp của năng suất yếu tố tổng hợp (TFP) trên 55% vào tăng trưởng.
2. Phát triển hạ tầng và chuyển đổi số
Quy hoạch đặt mục tiêu xây dựng bộ khung hạ tầng quốc gia gồm:
- Khoảng 5.000 km đường cao tốc, bao gồm các trục Bắc‑Nam, Đông‑Tây và các tuyến ven biển.
- Các cảng biển và sân bay quốc tế đáp ứng tiêu chuẩn trung chuyển quốc tế.
- Mạng lưới đường sắt kết nối cảng biển lớn và các tuyến quốc tế, cùng với hệ thống đường sắt đô thị.
Song song đó, nền tảng số được đẩy mạnh: hạ tầng dữ liệu, Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số, với mục tiêu kinh tế số chiếm khoảng 30% GDP.
3. Đổi mới sáng tạo và năng lực khoa học‑công nghệ
Tiềm lực khoa học‑công nghệ và đổi mới sáng tạo sẽ đạt mức tiên tiến ở nhiều lĩnh vực, thuộc nhóm dẫn đầu các nước có thu nhập trung bình cao. Điều này hỗ trợ việc xây dựng hai vùng động lực (Bắc và Nam) và các cực tăng trưởng (Hà Nội, TP.HCM).
4. Phát triển khu vực và mô hình tổ chức không gian
Quy hoạch chia đất nước thành 6 vùng kinh tế‑xã hội, mỗi vùng có chỉ tiêu tăng trưởng GRDP riêng, nhằm thúc đẩy liên kết nội vùng và liên kết liên vùng.
4.1. Các vùng kinh tế‑xã hội và chỉ tiêu tăng trưởng (2026‑2030)
- Trung du – miền núi phía Bắc: 9‑10%/năm, phát triển xanh, bền vững.
- Đồng bằng sông Hồng: 11%/năm, động lực phát triển hàng đầu, định hướng cơ cấu lại nền kinh tế.
- Bắc Trung Bộ: 10‑10,5%/năm, tập trung vào kinh tế biển và các khu công nghiệp ven biển.
- Duyên hải Nam Trung bộ & Tây Nguyên: 9,5‑10%/năm.
- Đông Nam Bộ: 10‑11%/năm, trở thành trung tâm khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, công nghiệp công nghệ cao, logistics và tài chính quốc tế.
- Đồng bằng sông Cửu Long: 9‑9,5%/năm, hướng tới trung tâm nông nghiệp hiện đại, bền vững và năng động.
5. Giáo dục, văn hoá và nguồn nhân lực
Hệ thống giáo dục sẽ đạt trình độ tiên tiến trong khu vực, nằm trong top 10 quốc gia có hệ thống đại học tốt nhất châu Á. Mục tiêu có ít nhất 8 trường đại học vào nhóm 200 đại học hàng đầu châu Á và 1 trường vào nhóm 100 đại học hàng đầu thế giới.
Mạng lưới cơ sở văn hoá quốc gia sẽ được củng cố, bảo tồn và phát huy giá trị bản sắc dân tộc, đồng thời thúc đẩy công nghiệp văn hoá.

Những chỉ tiêu và chiến lược trên không chỉ là con số, mà còn là lộ trình chi tiết để Việt Nam vươn lên vị thế kinh tế, công nghệ và văn hoá trong khu vực và trên trường quốc tế.
Thu Phương