Nội dung chính
Quy hoạch tổng thể quốc gia 2021‑2030, tầm nhìn đến năm 2050 là bản đồ chiến lược đưa Việt Nam trở thành nền kinh tế công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao và dẫn đầu khu vực trong nhiều lĩnh vực. Dưới đây là phân tích chi tiết các mục tiêu, chỉ tiêu và phương hướng phát triển vùng.
Mục tiêu tổng quát của Quy hoạch 2021‑2030
Quy hoạch đặt ra mục tiêu đến năm 2030, Việt Nam sẽ là nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao, đồng thời xây dựng mô hình tăng trưởng mới dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Các yếu tố then chốt bao gồm:
- Hạ tầng cơ sở đồng bộ, hiện đại.
- An ninh năng lượng, lương thực, nguồn nước.
- Bảo vệ môi trường, thích ứng biến đổi khí hậu.
- Phát triển nguồn nhân lực toàn diện, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần.
- Quốc phòng, an ninh vững mạnh và vị thế quốc tế được nâng cao.
Tăng trưởng GDP và thu nhập
Quy hoạch đề ra tốc độ tăng trưởng GDP bình quân trên 8%/năm trong giai đoạn 2021‑2030, với mức 10%/năm trở lên trong giai đoạn 2026‑2030. Đến năm 2030, GDP bình quân đầu người (giá hiện hành) dự kiến đạt khoảng 8.500 USD.
Cấu trúc kinh tế dự kiến
Theo dự báo, tỷ trọng dịch vụ sẽ vượt 50% GDP, công nghiệp‑xây dựng trên 40% (trong đó công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm khoảng 28%), trong khi nông‑lâm‑thủy sản dưới 10%.
Chỉ tiêu quan trọng và các chỉ số kinh tế
Để đạt mục tiêu, quy hoạch đưa ra các chỉ tiêu then chốt:
- Tốc độ tăng năng suất lao động xã hội bình quân khoảng 7%/năm (trên 8,5%/năm giai đoạn 2026‑2030).
- Đóng góp của năng suất yếu tố tổng hợp (TFP) vào tăng trưởng trên 55%.
- Tiềm lực khoa học‑công nghệ và đổi mới sáng tạo đạt mức tiên tiến ở nhiều lĩnh vực, thuộc nhóm dẫn đầu các nước thu nhập trung bình cao.
- Tỷ trọng kinh tế số dự kiến chiếm khoảng 30% GDP.
Phát triển các vùng kinh tế‑xã hội
Quy hoạch chia đất nước thành 6 vùng kinh tế‑xã hội, mỗi vùng có mục tiêu tăng trưởng GRDP riêng, tập trung khai thác lợi thế địa lý và nguồn lực.
Vùng Trung du và miền núi phía Bắc
GRDP bình quân 9‑10%/năm (2026‑2030), hướng phát triển xanh, bền vững.
Vùng Đồng bằng sông Hồng
GRDP bình quân 11%/năm (2026‑2030), là động lực hàng đầu cho cơ cấu lại nền kinh tế và mô hình tăng trưởng mới.
Vùng Bắc Trung Bộ
GRDP bình quân 10‑10,5%/năm (2026‑2030), tập trung phát triển kinh tế biển, cảng, khu công nghiệp và các ngành trọng điểm.
Vùng Duyên hải Nam Trung bộ và Tây Nguyên
GRDP bình quân 9,5‑10%/năm (2026‑2030).
Vùng Đông Nam Bộ
GRDP bình quân 10‑11%/năm (2026‑2030). Đây sẽ là khu vực năng động nhất, với nền tảng khoa học‑công nghệ, đổi mới sáng tạo, công nghiệp công nghệ cao, logistics và tài chính quốc tế.
Vùng Đồng bằng sông Cửu Long
GRDP bình quân 9‑9,5%/năm (2026‑2030), mục tiêu trở thành trung tâm nông nghiệp hiện đại, bền vững và hiệu quả cao.
Hạ tầng quốc gia và chuyển đổi số
Quy hoạch đề ra bộ khung hạ tầng gồm các trục giao thông Bắc‑Nam, Đông‑Tây, với mục tiêu xây dựng khoảng 5.000 km đường cao tốc, cảng biển quốc tế, sân bay quốc tế lớn và mạng lưới đường sắt kết nối cảng biển và quốc tế. Đồng thời, phát triển hạ tầng số, dữ liệu, nền tảng chuyển đổi số quốc gia, Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số.
Giáo dục, văn hoá và nguồn nhân lực
Hệ thống giáo dục hướng tới trình độ tiên tiến trong khu vực, với ít nhất 8 trường đại học thuộc nhóm 200 đại học hàng đầu châu Á và 1 trường thuộc nhóm 100 đại học hàng đầu thế giới. Văn hoá được xây dựng lành mạnh, bảo tồn bản sắc dân tộc và thúc đẩy công nghiệp văn hoá.


Thu Phương
Kết luận
Quy hoạch tổng thể quốc gia 2021‑2030, tầm nhìn đến 2050 không chỉ là bản đồ tăng trưởng mà còn là khung pháp lý, chiến lược và hành động cụ thể cho từng vùng, từng ngành. Khi các mục tiêu được thực hiện đồng bộ, Việt Nam sẽ đạt được mức tăng trưởng bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh và khẳng định vị thế trên trường quốc tế.
Quý độc giả có ý kiến gì về các chỉ tiêu và chiến lược phát triển vùng? Hãy để lại bình luận và chia sẻ bài viết nếu thấy hữu ích.