Nội dung chính
Việt Nam đặt mục tiêu đạt tốc độ tăng trưởng GDP trung bình trên 8% mỗi năm giai đoạn 2021‑2030, với mức 10% trở lên trong giai đoạn 2026‑2030. Quy hoạch tổng thể quốc gia 2021‑2030, tầm nhìn đến năm 2050, được Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn ký chứng thực, xác định đường lối phát triển kinh tế‑xã hội toàn diện, hướng tới một nền công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao và vị thế quốc tế vững mạnh.
Mục tiêu tổng quát của Quy hoạch 2021‑2030
- Biến Việt Nam thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại và thu nhập trung bình cao vào năm 2030.
- Thiết lập mô hình tăng trưởng mới dựa vào khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
- Xây dựng không gian phát triển quốc gia hiệu quả, thống nhất, bền vững, với các vùng động lực và cực tăng trưởng dẫn đầu.
- Đảm bảo hạ tầng cơ sở đồng bộ, hiện đại; an ninh năng lượng, lương thực, nguồn nước; bảo vệ môi trường và thích ứng biến đổi khí hậu.
- Phát triển nguồn nhân lực toàn diện, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần, đồng thời củng cố quốc phòng, an ninh.
- Nâng cao vị thế và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế.
Chỉ tiêu tăng trưởng kinh tế và thu nhập
Quy hoạch đề ra các chỉ tiêu then chốt:
- GDP bình quân hàng năm trên 8% trong giai đoạn 2021‑2030; 10% trở lên trong 2026‑2030.
- GDP bình quân đầu người đạt khoảng 8.500 USD (giá hiện hành) vào năm 2030.
- Tỷ trọng dịch vụ >50% GDP, công nghiệp‑xây dựng >40% (trong đó công nghiệp chế biến, chế tạo khoảng 28%).
- Năng suất lao động xã hội tăng trung bình 7%/năm (2021‑2030) và trên 8,5%/năm (2026‑2030); đóng góp của TFP >55%.
Định hướng phát triển các vùng kinh tế‑xã hội
Quy hoạch chia đất nước thành 6 vùng kinh tế‑xã hội, mỗi vùng có mục tiêu tăng trưởng GRDP riêng:
Vùng Trung du và miền núi phía Bắc
- GRDP tăng trung bình 9‑10%/năm (2026‑2030).
- Phát triển bền vững, xanh, nâng cao năng lực công nghiệp và dịch vụ du lịch sinh thái.
Vùng Đồng bằng sông Hồng
- GRDP tăng trung bình 11%/năm (2026‑2030).
- Động lực phát triển hàng đầu, dẫn dắt cơ cấu lại nền kinh tế quốc gia.
Vùng Bắc Trung Bộ
- GRDP tăng trung bình 10‑10,5%/năm (2026‑2030).
- Ưu tiên phát triển kinh tế biển, cảng, khu công nghiệp ven biển và các ngành trọng điểm.
Vùng Duyên hải Nam Trung bộ và Tây Nguyên
- GRDP tăng trung bình 9,5‑10%/năm (2026‑2030).
Vùng Đông Nam bộ
- GRDP tăng trung bình 10‑11%/năm (2026‑2030).
- Trở thành trung tâm khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, công nghiệp công nghệ cao, logistics và tài chính quốc tế.
Vùng Đồng bằng sông Cửu Long
- GRDP tăng trung bình 9‑9,5%/năm (2026‑2030).
- Phát triển thành trung tâm nông nghiệp hiện đại, bền vững và năng động.
Cơ sở hạ tầng và chuyển đổi số
Quy hoạch đề ra một bộ khung hạ tầng quốc gia bao gồm:
- Khoảng 5.000 km đường cao tốc, các trục giao thông Bắc‑Nam, Đông‑Tây và ven biển.
- Các cảng biển quốc tế, cảng hàng không lớn, mạng lưới đường sắt kết nối cảng và các tuyến quốc tế.
- Phát triển hạ tầng số và dữ liệu, tạo nền tảng cho Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số; tỷ trọng kinh tế số dự kiến đạt 30% GDP.
Giáo dục, văn hoá và năng lực con người
Hệ thống giáo dục hướng tới trình độ tiên tiến trong khu vực, với mục tiêu:
- Thuộc nhóm 10 quốc gia có hệ thống giáo dục đại học tốt nhất châu Á.
- Ít nhất 8 trường đại học vào nhóm 200 đại học hàng đầu châu Á.
- Ít nhất 1 trường vào nhóm 100 đại học hàng đầu thế giới trong các lĩnh vực chiến lược.
Đồng thời, xây dựng môi trường văn hoá lành mạnh, bảo tồn bản sắc dân tộc và phát triển công nghiệp văn hoá.


Thu Phương