Nội dung chính

Quy hoạch tổng thể quốc gia 2021‑2030, tầm nhìn đến năm 2050, là bản đồ chiến lược đưa Việt Nam trở thành quốc gia công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao.
Tổng quan về Nghị quyết 252/2025/QH15
Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn đã ký chứng thực Nghị quyết số 252/2025/QH15, sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị quyết 81/2023/QH15 ngày 9/1/2023. Nghị quyết này xác định khung pháp lý và các chỉ tiêu kinh tế‑xã hội cho giai đoạn 2021‑2030, đồng thời vạch ra tầm nhìn đến năm 2050.
Mục tiêu và chỉ tiêu kinh tế quốc gia 2021‑2030
1. Tăng trưởng GDP và thu nhập
Đặt mục tiêu tốc độ tăng trưởng GDP bình quân trên 8%/năm trong toàn thời kỳ, với mức 10%/năm trở lên trong giai đoạn 2026‑2030. Đến năm 2030, GDP bình quân đầu người (theo giá hiện hành) dự kiến đạt khoảng 8.500 USD.
Theo dữ liệu World Bank (2023), mức tăng trưởng này sẽ đưa Việt Nam vượt qua mức trung bình của các nước có thu nhập trung bình cao trong khu vực Đông Nam Á.
2. Cấu trúc kinh tế
Tỷ trọng dịch vụ dự kiến sẽ vượt 50% GDP, công nghiệp‑xây dựng trên 40% (trong đó công nghiệp chế biến, chế tạo khoảng 28%). Nông, lâm, thủy sản sẽ chiếm dưới 10%.
3. Năng suất lao động và TFP
Tốc độ tăng năng suất lao động xã hội bình quân 7%/năm (trên 8,5%/năm giai đoạn 2026‑2030). Đóng góp của năng suất tổng hợp (TFP) vào tăng trưởng dự kiến trên 55%.
Phát triển hạ tầng và công nghệ số
Quy hoạch nhấn mạnh xây dựng hạ tầng giao thông đa dạng: khoảng 5.000 km đường cao tốc, mạng lưới cảng biển quốc tế, sân bay lớn và hệ thống đường sắt liên kết khu vực. Đồng thời, tỷ trọng kinh tế số dự kiến đạt 30% GDP, với nền tảng dữ liệu quốc gia và Chính phủ số.

Định hướng phát triển các vùng kinh tế‑xã hội
Quy hoạch chia đất nước thành 6 vùng kinh tế‑xã hội, mỗi vùng có chỉ tiêu tăng trưởng GRDP riêng, đồng thời thiết lập cơ chế phối hợp nội vùng và liên vùng.
Vùng Trung du và miền núi phía Bắc
GRDP bình quân 9‑10%/năm (2026‑2030). Phát triển mô hình xanh, bền vững, tập trung vào du lịch sinh thái và năng lượng tái tạo.
Vùng Đồng bằng sông Hồng
GRDP bình quân 11%/năm (2026‑2030). Là động lực chính của nền kinh tế, đóng vai trò dẫn dắt cơ cấu lại nền kinh tế và xây dựng mô hình tăng trưởng mới.
Vùng Bắc Trung Bộ
GRDP bình quân 10‑10,5%/năm (2026‑2030). Tập trung phát triển kinh tế biển, cảng, khu công nghiệp và các ngành công nghệ cao.
Vùng Duyên hải Nam Trung bộ và Tây Nguyên
GRDP bình quân 9,5‑10%/năm (2026‑2030). Đẩy mạnh công nghiệp chế biến, nông nghiệp công nghệ và du lịch sinh thái.
Vùng Đông Nam Bộ
GRDP bình quân 10‑11%/năm (2026‑2030). Xây dựng thành khu vực kinh tế năng động, trung tâm công nghệ, đổi mới sáng tạo, logistics và tài chính quốc tế.
Vùng Đồng bằng sông Cửu Long
GRDP bình quân 9‑9,5%/năm (2026‑2030). Hướng tới trung tâm nông nghiệp hiện đại, bền vững và kết nối chuỗi giá trị toàn cầu.
Đồng thời, quy hoạch đề ra mục tiêu nâng cao chất lượng giáo dục, đạt vị trí trong top 10 quốc gia có hệ thống đại học tốt nhất châu Á, và xây dựng môi trường văn hoá lành mạnh, phát triển công nghiệp văn hoá.
Thu Phương